攝食
nhiếp thực
Hán Việt: nhiếp thực · Pinyin: shè shí
Tổng quan
ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui ăn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 攝取食物。如:「夜行動物,都在晚間出外攝食。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摄取食物(多指动物):考察蛇类~过程。
Eng
- CC-CEDICT to consume
- Cihui to consume