攢催 zǎn cuī · toàn thôi Hán Việt: toàn thôi · Pinyin: zǎn cuī Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 催 (thôi)Pinyinzǎn cuīHán Việttoàn thôiCấu tạo攢 + 催 · toàn + thôi nghĩa thành phần: toàn + thôi