攢典

zǎn diǎn toàn điển

Hán Việt: toàn điển · Pinyin: zǎn diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (điển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 管理糧倉的官吏。後泛指差吏。元.劉時中〈端正好.既官府甚清明套.三煞〉:「攢典俸多的路吏差著做,廉能州吏從新點,貪濫軍官合減除!」元.無名氏《陳州糶米》第一折:「則這攢典哥哥休強挺,你可敢教我親自秤?」