攢列 zǎn liè · toàn liệt Hán Việt: toàn liệt · Pinyin: zǎn liè Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 列 (liệt)Pinyinzǎn lièHán Việttoàn liệtCấu tạo攢 + 列 · toàn + liệt nghĩa thành phần: toàn + liệt