攢動 cuán dòng · toàn động Hán Việt: toàn động · Pinyin: cuán dòng Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 動 (động)Pinyincuán dòngHán Việttoàn độngCấu tạo攢 + 動 · toàn + động nghĩa thành phần: toàn + động