攢塗 zǎn tú · toàn đồ Hán Việt: toàn đồ · Pinyin: zǎn tú Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 塗 (đồ)Pinyinzǎn túHán Việttoàn đồCấu tạo攢 + 塗 · toàn + đồ nghĩa thành phần: toàn + đồ