攢寫 zǎn xiě · toàn tả Hán Việt: toàn tả · Pinyin: zǎn xiě Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 寫 (tả)Pinyinzǎn xiěHán Việttoàn tảCấu tạo攢 + 寫 · toàn + tả nghĩa thành phần: toàn + tả