攢峯 toàn phong Hán Việt: toàn phong Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 峯 (phong)Hán Việttoàn phongCấu tạo攢 + 峯 · toàn + phong nghĩa thành phần: toàn + phong