攢布 zǎn bù · toàn bố Hán Việt: toàn bố · Pinyin: zǎn bù Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 布 (bố)Pinyinzǎn bùHán Việttoàn bốCấu tạo攢 + 布 · toàn + bố nghĩa thành phần: toàn + bố