攢底 toàn để Hán Việt: toàn để Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 底 (để)Hán Việttoàn đểCấu tạo攢 + 底 · toàn + để nghĩa thành phần: toàn + để Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指壓軸。EngCihui 攢底 ǎndǐ n. closing; final segment