攢成 toàn thành Hán Việt: toàn thành Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 成 (thành)Hán Việttoàn thànhCấu tạo攢 + 成 · toàn + thành nghĩa thành phần: toàn + thành Nghĩa EngCihui 攢成 uánchéng r.v. assemble; put together