攢擊 zǎn jī · toàn kích Hán Việt: toàn kích · Pinyin: zǎn jī Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 擊 (kích)Pinyinzǎn jīHán Việttoàn kíchCấu tạo攢 + 擊 · toàn + kích nghĩa thành phần: toàn + kích