攢擠 zǎn jǐ · toàn tễ Hán Việt: toàn tễ · Pinyin: zǎn jǐ Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 擠 (tễ)Pinyinzǎn jǐHán Việttoàn tễCấu tạo攢 + 擠 · toàn + tễ nghĩa thành phần: toàn + tễ