攒槃 toàn bàn Hán Việt: toàn bàn Tổng quan Cấu tạo: 攒 (toàn) + 槃 (bàn)Hán Việttoàn bànCấu tạo攒 + 槃 · toàn + bàn nghĩa thành phần: toàn + bàn