攢犀 zǎn xī · toàn tê Hán Việt: toàn tê · Pinyin: zǎn xī Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 犀 (tê)Pinyinzǎn xīHán Việttoàn têCấu tạo攢 + 犀 · toàn + tê nghĩa thành phần: toàn + tê