攢玩 zǎn wán · toàn ngoạn Hán Việt: toàn ngoạn · Pinyin: zǎn wán Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 玩 (ngoạn)Pinyinzǎn wánHán Việttoàn ngoạnCấu tạo攢 + 玩 · toàn + ngoạn nghĩa thành phần: toàn + ngoạn