攢蹙

zǎn cù toàn túc

Hán Việt: toàn túc · Pinyin: zǎn cù

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 緊密的積聚在一起。唐.柳宗元〈始得西山宴游記〉:「其高下之勢,岈然洼然,若垤若穴,尺寸千里,攢蹙累積,莫得遯隱。」