攢集

cuán jítoàn tập

Hán Việt: toàn tập · Pinyin: cuán jí

Tổng quan

tập hợp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.聚集。

Cấu tạo: 攢 (toàn) + 集 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tụ tập

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚集。

Eng

  • Cihui to gather; to assemble

Từ liên quan

Gần nghĩa

攢勁 · 攒射 · 攢簇 · 攢聚 · 攒钱 · 攢射 · 集中 · 集會