攢雜

cuán zá toàn tạp

Hán Việt: toàn tạp · Pinyin: cuán zá

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (tạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚集;庞杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚集;庞杂。