攢頂 zǎn dǐng · toàn đính Hán Việt: toàn đính · Pinyin: zǎn dǐng Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 頂 (đính)Pinyinzǎn dǐngHán Việttoàn đínhCấu tạo攢 + 頂 · toàn + đính nghĩa thành phần: toàn + đính