攢顰 zǎn pín · toàn tần Hán Việt: toàn tần · Pinyin: zǎn pín Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 顰 (tần)Pinyinzǎn pínHán Việttoàn tầnCấu tạo攢 + 顰 · toàn + tần nghĩa thành phần: toàn + tần