攢點 zǎn diǎn · toàn điểm Hán Việt: toàn điểm · Pinyin: zǎn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 點 (điểm)Pinyinzǎn diǎnHán Việttoàn điểmCấu tạo攢 + 點 · toàn + điểm nghĩa thành phần: toàn + điểm