攣株 luán zhū · luyên chu Hán Việt: luyên chu · Pinyin: luán zhū Tổng quan Cấu tạo: 攣 (luyên) + 株 (chu)Pinyinluán zhūHán Việtluyên chuCấu tạo攣 + 株 · luyên + chu nghĩa thành phần: luyên + chu