攣格 luán gé · luyên cách Hán Việt: luyên cách · Pinyin: luán gé Tổng quan Cấu tạo: 攣 (luyên) + 格 (cách)Pinyinluán géHán Việtluyên cáchCấu tạo攣 + 格 · luyên + cách nghĩa thành phần: luyên + cách