攣腰 luyên yêu Hán Việt: luyên yêu Tổng quan Cấu tạo: 攣 (luyên) + 腰 (yêu)Hán Việtluyên yêuCấu tạo攣 + 腰 · luyên + yêu nghĩa thành phần: luyên + yêu Nghĩa EngCihui 攣腰 uányāo n. bent/crooked back