攤上 than thượng Hán Việt: than thượng Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 上 (thượng)Hán Việtthan thượngCấu tạo攤 + 上 · than + thượng nghĩa thành phần: than + thượng Nghĩa EngCihui 攤上 ānshang r.v. <coll.> have; endure||►See also tānshàng