攤主

tān zhǔ than chủ

Hán Việt: than chủ · Pinyin: tān zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攤主 ānzhǔ n. owner of a stand/booth/stall M:ge/¹míng