攤位
than vị
Hán Việt: than vị · Pinyin: tān wèi
Tổng quan
gian hàng của người bán
Nghĩa
Việt
- Cihui gian hàng của người bán
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 攤販做生意的位址。通常向市場或商場出租,或經警察機關核准的營業地點。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 设售货摊的地方;一个货摊所占的位置:分配~|固定~|这个农贸市场有一百多个~。
Eng
- CC-CEDICT vendor's booth
- Cihui vendor's booth