攤兒

tān rthan nhi

Hán Việt: than nhi · Pinyin: tān r

Tổng quan

biến thể er hoá của 攤

Cấu tạo: 攤 (than) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 摊
  • Tần suất từ biến thể er hoá của 攤, 摊
  • Biên soạn erhua variant of 摊

Eng

  • Cihui erhua variant of 攤; 摊
  • Tần suất từ erhua variant of 摊

Đức

  • Handedict Straßenverkäufer, Verkaufsstand

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌