攤底 tān dǐ · than để Hán Việt: than để · Pinyin: tān dǐ Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 底 (để)Pinyintān dǐHán Việtthan đểCấu tạo攤 + 底 · than + để nghĩa thành phần: than + để