攤底 tān dǐ·than để Hán Việt: than để · Pinyin: tān dǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.摊开底牌。比喻摆出事情的全部实况。 Cấu tạo: 攤 (than) + 底 (để)Pinyintān dǐHán Việtthan đểCấu tạo攤 + 底 · than + để nghĩa thành phần: than + để Từ liên quan Gần nghĩa底下 · 底事 · 底价 · 底價 · 底冊 · 底册 · 底切 · 底土