攤手
than thủ
Hán Việt: than thủ · Pinyin: tān shǒu
Tổng quan
giơ tay lên | thả lỏng tay | buông bỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui giơ tay lên | thả lỏng tay | buông bỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 放開手、鬆手。如:「握緊方向盤!可別攤手喲!」
Eng
- CC-CEDICT to throw up one's hands|to loosen one's grip; to let go
- Cihui 攤手 ānshǒu v.o. loosen one's grip; let go