攤提

tān tí than đề

Hán Việt: than đề · Pinyin: tān tí

Tổng quan

phân bổ chi phí | sự phân bổ chi phí

Cấu tạo: (than) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân bổ chi phí | sự phân bổ chi phí

Eng

  • CC-CEDICT to amortize|amortization
  • Cihui to amortize; amortization