攤擋 tān dǎng · than đáng Hán Việt: than đáng · Pinyin: tān dǎng Tổng quan xem 攤檔|摊档 Cấu tạo: 攤 (than) + 擋 (đáng)Pinyintān dǎngHán Việtthan đángCấu tạo攤 + 擋 · than + đáng nghĩa thành phần: than + đáng Nghĩa ViệtCihui xem 攤檔|摊档EngCC-CEDICT see 攤檔|摊档[tan1 dang4]Cihui see 攤檔|摊档