攤盆 tān pén · than bồn Hán Việt: than bồn · Pinyin: tān pén Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 盆 (bồn)Pinyintān pénHán Việtthan bồnCấu tạo攤 + 盆 · than + bồn nghĩa thành phần: than + bồn