攤簧 tān huáng · than hoàng Hán Việt: than hoàng · Pinyin: tān huáng Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 簧 (hoàng)Pinyintān huángHán Việtthan hoàngCấu tạo攤 + 簧 · than + hoàng nghĩa thành phần: than + hoàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 流行於江、浙一帶的一種說唱藝術。參見「灘黃」條。