攤蒱 tān pú · than bồ Hán Việt: than bồ · Pinyin: tān pú Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 蒱 (bồ)Pinyintān púHán Việtthan bồCấu tạo攤 + 蒱 · than + bồ nghĩa thành phần: than + bồ