攤薄

tān báo than bạc

Hán Việt: than bạc · Pinyin: tān báo

Tổng quan

(tài chính) pha loãng (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu)

Cấu tạo: (than) + (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tài chính) pha loãng (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 证券市场指由于增发新股等使得分摊到每一股的利润相应减少;泛指事物的数量、程度等由于其他因素影响而减少或减弱:~成本|~风险。

Eng

  • CC-CEDICT (finance) to dilute (earnings per share)
  • Cihui (finance) to dilute (earnings per share)