攤館 tān guǎn · than quán Hán Việt: than quán · Pinyin: tān guǎn Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 館 (quán)Pinyintān guǎnHán Việtthan quánCấu tạo攤 + 館 · than + quán nghĩa thành phần: than + quán