攪刺

jiǎo cìgiảo thứ

Hán Việt: giảo thứ · Pinyin: jiǎo cì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.纷乱翻腾犹如刺戳。

Cấu tạo: 攪 (giảo) + 刺 (thứ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺絲 · 刺中 · 刺傷 · 刺住 · 刺兒 · 刺入 · 刺刀 · 刺刑