攪刺 jiǎo cì · giảo thứ Hán Việt: giảo thứ · Pinyin: jiǎo cì Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 刺 (thứ)Pinyinjiǎo cìHán Việtgiảo thứCấu tạo攪 + 刺 · giảo + thứ nghĩa thành phần: giảo + thứ