攪哄

giảo hống

Hán Việt: giảo hống

Tổng quan

náo động; náo loạn

Cấu tạo: 搅 (giảo) + 哄 (hống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 náo loạn

Từ liên quan

Gần nghĩa

哄传 · 哄傳 · 哄劝 · 哄动 · 哄哄 · 哄场 · 哄堂 · 哄場