攪局
giảo cục
Hán Việt: giảo cục · Pinyin: jiǎo jú
Tổng quan
phá rối cục diện | gây rối
Nghĩa
Việt
- Cihui phá rối cục diện | gây rối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擾亂別人已安排好的事。《兒女英雄傳》第五回:「你別攪局!我們還趕道兒呢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扰乱别人安排好的事情。
Eng
- CC-CEDICT to upset the apple cart|to disrupt things
- Cihui to upset the apple cart; to disrupt things