攪惱 jiǎo nǎo · giảo não Hán Việt: giảo não · Pinyin: jiǎo nǎo Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 惱 (não)Pinyinjiǎo nǎoHán Việtgiảo nãoCấu tạo攪 + 惱 · giảo + não nghĩa thành phần: giảo + não Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 麻煩、打擾。《水滸傳》第二四回:「他便央你做得件把衣裳,你便自歸來喫些點心,不值得攪惱他。」