攪打

jiǎo dǎ giảo đả

Hán Việt: giảo đả · Pinyin: jiǎo dǎ

Tổng quan

đánh | khuấy | whipping (trứng, kem, v.v.)

Cấu tạo: (giảo) + (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh | khuấy | whipping (trứng, kem, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to beat; to whisk; to whip (eggs, cream etc)
  • Cihui 攪打 iǎodǎ v. whip