攪拌
giảo phan
Hán Việt: giảo phan · Pinyin: jiǎo bàn
Tổng quan
quấy; trộn; quậy; khuấy. thùng trộn hồ. 攪拌種子. trộn hạt giống. 攪拌混凝土. trộn bê-tông
用棍子等在混合物中转动、和弄,使均匀:~机, ~种子, ~混凝土。
混合、拌合。如:「用筷子把肉餡攪拌一下。」
Nghĩa
Việt
- Cihui khuấy
- Cihui ngoáy
- Biên soạn 攪拌 iǎobàn* v. stir; agitate; mix
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 混合、拌合。如:「用筷子把肉餡攪拌一下。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用棍子等在混合物中转动、和弄,使均匀:~机, ~种子, ~混凝土。
- Kaggle Zh-Vi agitating
Eng
- JMdict agitation
- JMdict stirring
- JMdict whipping
- JMdict beating
- Cihui to stir; to agitate
Đức
- Handedict mischen, vermengen, umrühren, durchrühren
ja
- JMdict 攪拌(かくはん)