搅搜 giảo sưu Hán Việt: giảo sưu Tổng quan Cấu tạo: 搅 (giảo) + 搜 (sưu)Hán Việtgiảo sưuCấu tạo搅 + 搜 · giảo + sưu nghĩa thành phần: giảo + sưu