攪散 jiǎo sàn · giảo tán Hán Việt: giảo tán · Pinyin: jiǎo sàn Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 散 (tán)Pinyinjiǎo sànHán Việtgiảo tánCấu tạo攪 + 散 · giảo + tán nghĩa thành phần: giảo + tán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 攪動使分散開。如:「那杯咖啡沒攪散,味道很苦。」