攪斷 jiǎo duàn · giảo đoạn Hán Việt: giảo đoạn · Pinyin: jiǎo duàn Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 斷 (đoạn)Pinyinjiǎo duànHán Việtgiảo đoạnCấu tạo攪 + 斷 · giảo + đoạn nghĩa thành phần: giảo + đoạn