攪旋 jiǎo xuán · giảo toàn Hán Việt: giảo toàn · Pinyin: jiǎo xuán Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 旋 (toàn)Pinyinjiǎo xuánHán Việtgiảo toànCấu tạo攪 + 旋 · giảo + toàn nghĩa thành phần: giảo + toàn