攪混
giảo hỗn
Hán Việt: giảo hỗn · Pinyin: jiǎo hun
Tổng quan
trộn | hòa trộn
Nghĩa
Việt
- Cihui trộn | hòa trộn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 攪動使不同物質混合。如:「三合一的咖啡包是將咖啡、糖及奶精依一定比例攪混而成的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 混合;掺杂:歌声和笑声~成一片。
Eng
- CC-CEDICT to mix|to blend
- Cihui to mix; to blend