攪盆 jiǎo pén · giảo bồn Hán Việt: giảo bồn · Pinyin: jiǎo pén Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 盆 (bồn)Pinyinjiǎo pénHán Việtgiảo bồnCấu tạo攪 + 盆 · giảo + bồn nghĩa thành phần: giảo + bồn